pilomotor reflex

Định nghĩa

Danh từ: Phản xạ dựng lông (pilomotor reflex) một phản xạ tự động của cơ thể, trong đó các sợi lông trên da dựng đứng lên do sự co lại của các nhỏ ( dựng lông). Phản xạ này xảy ra để đáp ứng với: - Lạnh: Giúp giữ nhiệt bằng cách tạo lớp cách nhiệt. - Căng thẳng cảm xúc: dụ như sợ hãi, phấn khích, hoặc ngạc nhiên. - Kích ứng da: dụ như khi da bị cọ xát hoặc kích thích.

dụ sử dụng
  • (When it is cold, the pilomotor reflex makes the hairs on your arms stand up.)
  • (The feeling of fear can trigger the pilomotor reflex, causing the phenomenon of "goosebumps".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilomotor reflex" trong sinh học: Đây một phản xạ nguyên thủy, nhiều loài động vật , giúp chúng trông to lớn hơn khi đối mặt với nguy hiểm ( dụ: lông mèo dựng đứng khi sợ).
  • "Pilomotor reflex" trong y học: Được dùng để đánh giá chức năng của hệ thần kinh tự chủ, đặc biệt trong các rối loạn thần kinh.
Biến thể từ gần giống
  • Piloerection (n): Sự dựng lông (cùng nghĩa với pilomotor reflex).
  • Goosebumps (n): "Da " – hiện tượng da nổi mụn nhỏ do pilomotor reflex gây ra.
  • Cutaneous reflex (n): Phản xạ da (một loại phản xạ liên quan đến da, bao gồm pilomotor reflex).
Từ đồng nghĩa
  • Phản xạ dựng lông: Cụm từ thuần Việt tương đương.
  • Phản xạ nổi da : Cụm từ mô tả hiện tượng thường thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến pilomotor reflex, đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan
  • Nổi da : Thành ngữ phổ biến chỉ cảm giác lạnh hoặc sợ hãi gây ra pilomotor reflex.
    • Bộ phim kinh dị khiến tôi nổi da . (The horror movie gave me goosebumps.)